Eindhoven
Hà Lan
Eindhoven Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Eindhoven ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Eerste Divisie
Eindhoven ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Eindhoven là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Eerste Divisie
Eindhoven không ghi được bàn trong 32% tại Eerste Divisie
Bàn thua
Eindhoven để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Eerste Divisie
Eindhoven để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Eindhoven đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eindhoven đã tham gia trong Eerste Divisie
Eindhoven tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Eindhoven tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Eindhoven tại Eerste Divisie
CDG thống kê
Eindhoven đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Eindhoven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Eindhoven chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Eindhoven chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Eindhoven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Eindhoven chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Eindhoven chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Kèo Chấp Thống Kê
Eindhoven ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Eindhoven ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Eindhoven ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Eerste Divisie
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Eindhoven thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven có trung bình 4.21 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Eindhoven thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Eindhoven có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Eindhoven thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Eindhoven có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Eindhoven thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven có trung bình 10.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Eindhoven thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Eindhoven thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven có trung bình 5.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Eindhoven Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | 53 | 89 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 27 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 59:42 | 17 | 68 | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 74:58 | 16 | 63 | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 78:63 | 15 | 58 | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 9 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | 61:76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 42:62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | -23 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Eindhoven Biệt đội
No data for selected season